Cúp C1 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Bayern München
5 - 0 H1 0-0
Đội khách Bodo/Glimt
Ngày 02:00 · 11/09
Sân đấu Allianz Arena · Munich
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 11/09
Sân đấu Allianz Arena · Munich
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

7 Bayern München 0 trận 0 điểm
8 Bodo/Glimt 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Bayern München 5 - 0 Bodo/Glimt
Nikita Haikin Substitution 1 · Kiến tạo: Julian Faye Lund Bodo/Glimt
Jamal Musiala Normal Goal · Kiến tạo: Harry Kane Bayern München
Sondre Fet Yellow Card Bodo/Glimt
Harry Kane Normal Goal · Kiến tạo: Michael Olise Bayern München
Sondre Fet Substitution 2 · Kiến tạo: Jens Petter Hauge Bodo/Glimt
Konrad Laimer Substitution 1 · Kiến tạo: Josip Stanišić Bayern München
Jamal Musiala Substitution 2 · Kiến tạo: Ismael Saibari Bayern München
Joshua Kitolano Substitution 3 · Kiến tạo: Ulrik Saltnes Bodo/Glimt
Alphonso Davies Normal Goal Bayern München
Luis Díaz Substitution 3 · Kiến tạo: Lennart Karl Bayern München
Alphonso Davies Substitution 4 · Kiến tạo: Hiroki Ito Bayern München
Joshua Kimmich Substitution 5 · Kiến tạo: Tom Bischof Bayern München
Andreas Helmersen Substitution 4 · Kiến tạo: Ola Brynhildsen Bodo/Glimt
Fredrik Bjorkan Substitution 5 · Kiến tạo: Isak Dybvik Maatta Bodo/Glimt
Michael Olise Normal Goal · Kiến tạo: Lennart Karl Bayern München
Odin Luras Bjortuft Red Card Bodo/Glimt
Michael Olise Normal Goal Bayern München

Bayern München

4-2-3-1

Huấn luyện viên V. Kompany

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Neuer G
  • 27 K. Laimer D
  • 2 D. Upamecano D
  • 4 J. Tah D
  • 19 A. Davies D
  • 6 J. Kimmich M
  • 45 A. Pavlović M
  • 17 M. Olise M
  • 10 J. Musiala M
  • 14 L. Díaz M
  • 9 H. Kane F

Cầu thủ dự bị

  • 39 Bara Ndiaye M
  • 44 J. Stanišić D
  • 21 H. Ito D
  • 34 I. Saibari M
  • 3 Kim Min-Jae D
  • 8 T. Bischof M
  • 26 S. Ulreich G
  • 42 L. Karl M
  • 23 S. Boey D
  • 11 N. Brown D
  • 40 J. Urbig G

Bodo/Glimt

4-3-3

Huấn luyện viên K. Knutsen

Đội hình xuất phát

  • 12 N. Haikin G
  • 20 F. Sjøvold D
  • 2 V. Nielsen D
  • 4 O. Bjørtuft D
  • 15 F. Bjørkan D
  • 16 J. Kitolano M
  • 7 P. Berg M
  • 19 S. Fet M
  • 8 S. Auklend F
  • 9 A. Helmersen F
  • 11 O. Didrik Blomberg F

Cầu thủ dự bị

  • 32 K. Solhaug M
  • 14 U. Saltnes M
  • 22 J. Mvuka M
  • 25 I. Määttä D
  • 1 J. Faye Lund G
  • 10 J. Hauge M
  • 17 O. Brynhildsen F
  • 5 H. Aleesami D
  • 28 Assan Sanyang M
Bayern München
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Bodo/Glimt
648 Chuyền chính xác 285
11 Sút trong vòng cấm 2
14 Sút ngoài vòng cấm 1
8 Sút bị chặn 0
8 Free Kicks 4
12 Sút trúng mục tiêu 0
5 Sút chệch mục tiêu 3
3 Việt vị 1
699 Tổng đường chuyền 356
25 Tổng cú sút 3
6 Phạt góc 3
0 Thủ môn cản phá 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng 1
5 Phạm lỗi 8
66% Kiểm soát bóng 34%
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Bayern München Bodo/Glimt

1X2

1 1.06 X 12 2 23

AH

H -1 1.1

O/U

O 2.5 1.11 U 2.5 6.5

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 1.25 X 4.75 2 13

AH

H +0.25 1.12 A -0.25 4.8

O/U

O 1.5 1.44 U 1.5 2.62

O/E

O 1.91 E 1.91
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 67 1-0 26 0-2 126 1-1 26 2-0 13 0-3 126 1-2 51 2-1 17 3-0 10 1-3 126 2-2 29 3-1 12 4-0 10 1-4 151 2-3 67 3-2 26 4-1 12 5-0 12 2-4 151 3-3 51 4-2 23 5-1 13 6-0 17 3-4 151 4-3 51 5-2 29 6-1 19 7-0 26 4-4 151 5-3 51 6-2 41 7-1 29 8-0 41 5-4 151 6-3 81 7-2 51 8-1 41 9-0 51 7-3 101 8-2 67 9-1 67 10-0 101 9-2 126 10-1 126

Bayern München 22 cầu thủ

A. Davies 19 · D
Số phút 80 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Urbig 40 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ulreich 26 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stanišić 44 · D
Số phút 25 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bara Ndiaye 39 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Saibari 34 · M
Số phút 25 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Min-Jae 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Karl 42 · M
Số phút 10 Điểm số 6.71 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Ito 21 · D
Số phút 10 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Brown 11 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Boey 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Upamecano 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
88
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
85
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bischof 8 · M
Số phút 10 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Neuer 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Díaz 14 · M
Số phút 80 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Kane 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.51 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.51
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kimmich 6 · M
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
86
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
80
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Laimer 27 · D
Số phút 65 Điểm số 7.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Musiala 10 · M
Số phút 65 Điểm số 7.86 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.86
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Olise 17 · M
Số phút 90 Điểm số 9.66 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.66
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
7
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
4
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
15
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pavlović 45 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
114
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
109
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tah 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
91
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bodo/Glimt 20 cầu thủ

K. Solhaug 32 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Saltnes 14 · M
Số phút 19 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mvuka 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Määttä 25 · D
Số phút 9 Điểm số 5.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Faye Lund 1 · G
Số phút 45 Điểm số 4.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
4.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hauge 10 · M
Số phút 25 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
5.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Brynhildsen 17 · F
Số phút 9 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Aleesami 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Sjøvold 20 · D
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Nielsen 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kitolano 16 · M
Số phút 71 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Helmersen 9 · F
Số phút 81 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Fet 19 · M
Số phút 65 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
5.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Didrik Blomberg 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Bjørtuft 4 · D
Số phút 87 Điểm số 5.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
F. Bjørkan 15 · D
Số phút 81 Điểm số 5.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Berg 7 · M
Số phút 90 Điểm số 5.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Auklend 8 · F
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Haikin 12 · G
Số phút 45 Điểm số 5.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Assan Sanyang
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0