Cúp C1 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Manchester United
4 - 0 H1 3-0
Đội khách Sabah FA
Ngày 02:00 · 11/09
Sân đấu Old Trafford · Manchester
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 11/09
Sân đấu Old Trafford · Manchester
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

21 Manchester United 0 trận 0 điểm
30 Sabah FA 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Manchester United 4 - 0 Sabah FA
Matheus Cunha Normal Goal · Kiến tạo: Patrick Dorgu Manchester United
Bruno Fernandes Normal Goal · Kiến tạo: Youri Tielemans Manchester United
Benjamin Šeško Normal Goal · Kiến tạo: Bryan Mbeumo Manchester United
Youri Tielemans Substitution 1 · Kiến tạo: Mason Mount Manchester United
Christian Nwachukwu Substitution 1 · Kiến tạo: Patrick Orphe Mbina Sabah FA
Patrick Dorgu Yellow Card Manchester United
Kaheem Parris Substitution 2 · Kiến tạo: Aleksey Isaev Sabah FA
Benjamin Šeško Substitution 2 · Kiến tạo: Joshua Zirkzee Manchester United
Kobbie Mainoo Substitution 3 · Kiến tạo: Andrey Santos Manchester United
Ivan Lepinjica Yellow Card Sabah FA
Lisandro Martínez Normal Goal Manchester United
Umarali Rakhmonaliev Substitution 3 · Kiến tạo: Abdulakh khaybulaev Sabah FA
Patrick Dorgu Substitution 4 · Kiến tạo: Harry Amass Manchester United
Bryan Mbeumo Substitution 5 · Kiến tạo: Shea Lacey Manchester United
Veljko Simić Substitution 4 · Kiến tạo: Du Queiroz Sabah FA
Akim Zedadka Substitution 5 · Kiến tạo: Diogo Almeida Sabah FA

Manchester United

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Carrick

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Lammens G
  • 3 N. Mazraoui D
  • 15 L. Yoro D
  • 6 Lisandro Martínez D
  • 13 P. Dorgu D
  • 18 Y. Tielemans M
  • 37 K. Mainoo M
  • 19 B. Mbeumo M
  • 8 Bruno Fernandes M
  • 10 Matheus Cunha M
  • 30 B. Šeško F

Cầu thủ dự bị

  • 41 H. Amass D
  • 11 J. Zirkzee F
  • 17 Andrey Santos M
  • 2 Diogo Dalot D
  • 12 K. Darlow G
  • 39 T. Fletcher M
  • 26 A. Heaven D
  • 31 S. Lacey F
  • 5 H. Maguire D
  • 45 Dermot William Mee G
  • 7 M. Mount M
  • 9 M. Rashford F

Sabah FA

4-2-3-1

Huấn luyện viên V. Dambrauskas

Đội hình xuất phát

  • 92 S. Pokatilov G
  • 80 A. Zedadka D
  • 5 R. Daşdəmirov D
  • 4 A. McCarthy D
  • 27 T. Puchacz D
  • 7 U. Rahmonaliyev M
  • 13 I. Lepinjica M
  • 11 K. Parris M
  • 21 V. Simić M
  • 8 C. Nwachukwu M
  • 20 J. Mickels F

Cầu thủ dự bị

  • 16 R. Rüstəmli M
  • 1 A. Ramazanov G
  • 17 T. Mütəllimov D
  • 94 R. Mirzəmmədov G
  • 99 P. Mbina F
  • 6 A. Xaybulayev M
  • 33 Erivaldo Almeida D
  • 10 A. Isaev M
  • 88 Rodrigo Fernandes M
  • 37 Du Queiroz M
  • 89 Cafar Mukhtarov D
Manchester United
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Sabah FA
573 Chuyền chính xác 391
15 Sút trong vòng cấm 6
6 Sút ngoài vòng cấm 5
6 Sút bị chặn 6
13 Free Kicks 10
10 Sút trúng mục tiêu 0
5 Sút chệch mục tiêu 5
624 Tổng đường chuyền 455
21 Tổng cú sút 11
1 Thẻ vàng 1
7 Phạt góc 2
0 Thủ môn cản phá 5
12 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
58% Kiểm soát bóng 42%
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Manchester United Sabah FA

1X2

1 1.06 X 12 2 29

AH

H -0.75 1.1

O/U

O 2.5 1.2 U 2.5 4.5

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 2.05 N 1.7

1X2

1 1.28 X 4.33 2 17

AH

A -2.75 1.15

O/U

O 1.5 1.62 U 1.5 2.2

O/E

O 1.91 E 1.91
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 51 1-0 17 0-2 151 1-1 21 2-0 9 0-3 301 1-2 51 2-1 15 3-0 7.5 1-3 151 2-2 34 3-1 12 4-0 8 2-3 101 3-2 34 4-1 13 5-0 10 2-4 251 3-3 81 4-2 34 5-1 17 6-0 15 3-4 401 4-3 81 5-2 41 6-1 23 7-0 26 4-4 351 5-3 101 6-2 51 7-1 41 8-0 41 6-3 151 7-2 81 8-1 51 9-0 67 7-3 251 8-2 126 9-1 101 10-0 151 9-2 251 10-1 201

Sabah FA 22 cầu thủ

Du Queiroz 37 · M
Số phút 15 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Pokatilov 92 · G
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Daşdəmirov 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Lepinjica 13 · M
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. McCarthy 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mickels 20 · F
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Nwachukwu 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Parris 11 · M
Số phút 63 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Puchacz 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Rahmonaliyev 7 · M
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Simić 21 · M
Số phút 75 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Zedadka 80 · D
Số phút 75 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Fernandes 88 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Isaev 10 · M
Số phút 27 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erivaldo Almeida 33 · D
Số phút 15 Điểm số 5.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
5.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Xaybulayev 6 · M
Số phút 19 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
5.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Mbina 99 · F
Số phút 45 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Mirzəmmədov 94 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Mütəllimov 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ramazanov 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Rüstəmli 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cafar Mukhtarov 89 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Manchester United 23 cầu thủ

J. Zirkzee 11 · F
Số phút 26 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.03
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Amass 41 · D
Số phút 18 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Cunha 10 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Dorgu 13 · D
Số phút 72 Điểm số 7.87 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.87
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
4
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bruno Fernandes 8 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mainoo 37 · M
Số phút 64 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
81
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lisandro Martínez 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.88 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mazraoui 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.08
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Mbeumo 19 · M
Số phút 72 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Šeško 30 · F
Số phút 64 Điểm số 7.84 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.84
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Tielemans 18 · M
Số phút 45 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Yoro 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Lammens 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrey Santos 17 · M
Số phút 26 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Dalot 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Darlow 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Fletcher 39 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Heaven 26 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Lacey 31 · F
Số phút 18 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Maguire 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dermot William Mee 45 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mount 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Rashford 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0